mít dai

Học thuật
Thân thiện
mít dai

Mẹ tôi thường mua mít dai về để sấy khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống mít đặc điểm múi (phần cơm ăn được) dai khô, không nhiều nước như các giống mít khác: "mít dai" tên gọi một loại mít cụ thể, dùng để phân biệt với các giống mít khác như mít mật, mít tố nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mít dai thường được nhiều người ưa chuộng độ ngọt thanh cơm dai. (Mít dai thường được nhiều người ưa thích vị ngọt thanh phần cơm dai.)
    • So với mít mật, múi của mít dai ít nước hơn. (So với mít mật, múi của mít dai chứa ít nước hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuối mít dai": một món ăn kết hợp giữa chuối mít dai, thường chuối sấy khô trộn với mít dai sợi.
    • Món chuối mít dai này đặc sản của vùng quê tôi. (Món chuối mít dai này đặc sản của vùng quê tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mít mật (danh từ): giống mít múi mềm, nhiều nước rất ngọt.
  • Mít tố nữ (danh từ): giống mít kích thước nhỏ, mùi thơm đặc trưng cơm mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Mít khô (danh từ): cách gọi khác dựa trên đặc điểm "khô" của mít dai, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mít dai").
mít dai

Mẹ tôi thường mua mít dai về để sấy khô.

  1. Thứ mít múi dai khô.